Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| Tây Ninh | Bình Định | Miền Bắc |
| An Giang | Quảng Trị | Max 3D Pro |
| Bình Thuận | Quảng Bình | Power 6/55 |
| 14UB - 18UB - 17UB - 6UB - 5UB - 1UB - 15UB - 11UB | ||||||||||||
| ĐB | 06517 | |||||||||||
| Giải 1 | 31720 | |||||||||||
| Giải 2 | 5981563073 | |||||||||||
| Giải 3 | 447905154299159336705134974299 | |||||||||||
| Giải 4 | 1691091002348239 | |||||||||||
| Giải 5 | 735888824025613223442649 | |||||||||||
| Giải 6 | 448371569 | |||||||||||
| Giải 7 | 65603088 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0, 5, 7 |
| 2 | 0, 5 |
| 3 | 0, 2, 4, 9 |
| 4 | 2, 4, 8, 92 |
| 5 | 8, 9 |
| 6 | 0, 5, 9 |
| 7 | 0, 1, 3 |
| 8 | 2, 8 |
| 9 | 0, 1, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 2, 3, 6, 7, 9 | 0 |
| 7, 9 | 1 |
| 3, 4, 8 | 2 |
| 7 | 3 |
| 3, 4 | 4 |
| 1, 2, 6 | 5 |
| 6 | |
| 1 | 7 |
| 4, 5, 8 | 8 |
| 3, 42, 5, 6, 9 | 9 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 | 34 | 20 |
| G7 | 504 | 424 |
| G6 | 0271 8352 2835 | 9205 1526 6039 |
| G5 | 3398 | 2857 |
| G4 | 26695 58487 15430 37598 16394 88987 69752 | 82493 73299 37895 29050 45347 49945 05490 |
| G3 | 23459 13572 | 75369 27263 |
| G2 | 80955 | 43483 |
| G1 | 29220 | 27525 |
| ĐB | 078289 | 362103 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 4 | 3, 5 |
| 1 | ||
| 2 | 0 | 0, 4, 5, 6 |
| 3 | 0, 4, 5 | 9 |
| 4 | 5, 7 | |
| 5 | 22, 5, 9 | 0, 7 |
| 6 | 3, 9 | |
| 7 | 1, 2 | |
| 8 | 72, 9 | 3 |
| 9 | 4, 5, 82 | 0, 3, 5, 9 |
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 | 21 | 76 | 68 |
| G7 | 282 | 531 | 593 |
| G6 | 4721 8548 9822 | 7464 3040 9682 | 7405 8467 6441 |
| G5 | 5920 | 3288 | 3996 |
| G4 | 35957 50694 31376 75268 75364 98142 10844 | 14424 76710 74747 47875 82565 30342 85713 | 18656 91876 07222 44563 92229 58710 44527 |
| G3 | 06802 89882 | 65295 06251 | 98601 18301 |
| G2 | 28044 | 79471 | 26857 |
| G1 | 39138 | 69364 | 47947 |
| ĐB | 636838 | 983063 | 543109 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 12, 5, 9 | |
| 1 | 0, 3 | 0 | |
| 2 | 0, 12, 2 | 4 | 2, 7, 9 |
| 3 | 82 | 1 | |
| 4 | 2, 42, 8 | 0, 2, 7 | 1, 7 |
| 5 | 7 | 1 | 6, 7 |
| 6 | 4, 8 | 3, 42, 5 | 3, 7, 8 |
| 7 | 6 | 1, 5, 6 | 6 |
| 8 | 22 | 2, 8 | |
| 9 | 4 | 5 | 3, 6 |
| 02 | 12 | 14 | 17 | 39 | 43 |
Giá trị Jackpot: 13.586.590.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.586.590.000 | |
| Giải nhất | 25 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.163 | 300.000 | |
| Giải ba | 18.680 | 30.000 |
| 12 | 15 | 18 | 22 | 48 | 53 | 45 |
Giá trị Jackpot 1: 47.302.210.650 đồng Giá trị Jackpot 2: 3.368.607.550 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 47.302.210.650 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.368.607.550 |
| Giải nhất | 6 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 824 | 500.000 | |
| Giải ba | 17.503 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 536 | 016 | 15 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 939 | 288 | 055 | 534 | 85 | 350N | ||||||||
| Nhì | 990 | 147 | 890 | 136 | 210N | |||||||||
| 594 | 958 | 049 | ||||||||||||
| Ba | 344 | 200 | 124 | 724 | 119 | 100N | ||||||||
| 004 | 169 | 186 | 484 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 547 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3623 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 735 | 401 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 401 | 735 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 581 | 776 | 314 | 534 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 242 | 161 | 597 | ||||||||||||
| 716 | 292 | 826 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 747 | 363 | 435 | 435 | |||||||||||
| 768 | 658 | 869 | 211 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||