Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| 9XZ - 4XZ - 6XZ - 14XZ - 8XZ - 18XZ - 15XZ - 13XZ | ||||||||||||
| ĐB | 70078 | |||||||||||
| Giải 1 | 40950 | |||||||||||
| Giải 2 | 6611840389 | |||||||||||
| Giải 3 | 310470818443369061412243896241 | |||||||||||
| Giải 4 | 4710131128713800 | |||||||||||
| Giải 5 | 393768205108197807482759 | |||||||||||
| Giải 6 | 437240408 | |||||||||||
| Giải 7 | 21367779 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 82 |
| 1 | 0, 1, 8 |
| 2 | 0, 1 |
| 3 | 6, 72, 8 |
| 4 | 0, 12, 7, 8 |
| 5 | 0, 9 |
| 6 | 9 |
| 7 | 1, 7, 82, 9 |
| 8 | 4, 9 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 1, 2, 4, 5 | 0 |
| 1, 2, 42, 7 | 1 |
| 2 | |
| 3 | |
| 8 | 4 |
| 5 | |
| 3 | 6 |
| 32, 4, 7 | 7 |
| 02, 1, 3, 4, 72 | 8 |
| 5, 6, 7, 8 | 9 |
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 | 80 | 58 |
| G7 | 671 | 266 |
| G6 | 5214 9240 2880 | 1958 2982 1491 |
| G5 | 6114 | 8495 |
| G4 | 43896 60561 58118 21024 81226 84189 16478 | 27953 99633 32312 55311 32570 72840 58469 |
| G3 | 51341 89956 | 75393 87931 |
| G2 | 00287 | 43428 |
| G1 | 44494 | 22305 |
| ĐB | 985231 | 730264 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 5 | |
| 1 | 42, 8 | 1, 2 |
| 2 | 4, 6 | 8 |
| 3 | 1 | 1, 3 |
| 4 | 0, 1 | 0 |
| 5 | 6 | 3, 82 |
| 6 | 1 | 4, 6, 9 |
| 7 | 1, 8 | 0 |
| 8 | 02, 7, 9 | 2 |
| 9 | 4, 6 | 1, 3, 5 |
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
|---|---|---|---|
| G8 | 67 | 50 | 28 |
| G7 | 304 | 076 | 378 |
| G6 | 6563 1807 9909 | 8674 6335 4428 | 9050 7932 3606 |
| G5 | 6290 | 2474 | 7361 |
| G4 | 93707 31731 06874 76182 63950 60010 55336 | 49623 58423 44473 55467 32469 12623 12255 | 36475 88122 93749 55205 94773 73004 67369 |
| G3 | 73632 69832 | 35506 84400 | 29102 04474 |
| G2 | 91011 | 14425 | 68147 |
| G1 | 63059 | 33041 | 95475 |
| ĐB | 327452 | 339932 | 263815 |
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 72, 9 | 0, 6 | 2, 4, 5, 6 |
| 1 | 0, 1 | 5 | |
| 2 | 33, 5, 8 | 2, 8 | |
| 3 | 1, 22, 6 | 2, 5 | 2 |
| 4 | 1 | 7, 9 | |
| 5 | 0, 2, 9 | 0, 5 | 0 |
| 6 | 3, 7 | 7, 9 | 1, 9 |
| 7 | 4 | 3, 42, 6 | 3, 4, 52, 8 |
| 8 | 2 | ||
| 9 | 0 |
| 16 | 22 | 23 | 35 | 44 | 45 |
Giá trị Jackpot: 13.545.761.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.545.761.500 | |
| Giải nhất | 18 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 850 | 300.000 | |
| Giải ba | 15.171 | 30.000 |
| 07 | 13 | 27 | 29 | 43 | 50 | 25 |
Giá trị Jackpot 1: 105.694.649.850 đồng Giá trị Jackpot 2: 8.492.697.650 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 105.694.649.850 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 8.492.697.650 |
| Giải nhất | 26 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.449 | 500.000 | |
| Giải ba | 30.515 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 409 | 718 | 11 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 590 | 977 | 225 | 056 | 43 | 350N | ||||||||
| Nhì | 125 | 676 | 697 | 107 | 210N | |||||||||
| 686 | 822 | 012 | ||||||||||||
| Ba | 606 | 105 | 979 | 406 | 146 | 100N | ||||||||
| 270 | 582 | 576 | 273 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 8 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 62 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 373 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5184 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 600 | 907 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 907 | 600 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 832 | 814 | 061 | 173 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 729 | 545 | 899 | ||||||||||||
| 073 | 998 | 785 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 908 | 613 | 401 | 734 | |||||||||||
| 834 | 296 | 246 | 998 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||