Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| Bến Tre | Đắc Lắc | Miền Bắc |
| Vũng Tàu | Quảng Nam | Max 3D Pro |
| Bạc Liêu | Power 6/55 |
| 8YA - 11YA - 1YA - 5YA - 2YA - 13YA | ||||||||||||
| ĐB | 22738 | |||||||||||
| Giải 1 | 17809 | |||||||||||
| Giải 2 | 0666041260 | |||||||||||
| Giải 3 | 278143384635851796094638192520 | |||||||||||
| Giải 4 | 0514542609000582 | |||||||||||
| Giải 5 | 069979649148694543130811 | |||||||||||
| Giải 6 | 536189368 | |||||||||||
| Giải 7 | 20191002 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 2, 92 |
| 1 | 0, 1, 3, 42, 9 |
| 2 | 02, 6 |
| 3 | 6, 8 |
| 4 | 5, 6, 8 |
| 5 | 1 |
| 6 | 02, 4, 8 |
| 7 | |
| 8 | 1, 2, 9 |
| 9 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 1, 22, 62 | 0 |
| 1, 5, 8 | 1 |
| 0, 8 | 2 |
| 1 | 3 |
| 12, 6 | 4 |
| 4 | 5 |
| 2, 3, 4 | 6 |
| 7 | |
| 3, 4, 6 | 8 |
| 02, 1, 8, 9 | 9 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 04 | 80 |
| G7 | 412 | 847 |
| G6 | 5351 1560 4074 | 2329 1942 8380 |
| G5 | 0260 | 0962 |
| G4 | 29666 95969 28143 87122 87282 96264 83985 | 33389 92805 37388 49181 23090 12159 54579 |
| G3 | 80514 80333 | 72830 41721 |
| G2 | 05319 | 34106 |
| G1 | 17913 | 24327 |
| ĐB | 705900 | 524115 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | 5, 6 |
| 1 | 2, 3, 4, 9 | 5 |
| 2 | 2 | 1, 7, 9 |
| 3 | 3 | 0 |
| 4 | 3 | 2, 7 |
| 5 | 1 | 9 |
| 6 | 02, 4, 6, 9 | 2 |
| 7 | 4 | 9 |
| 8 | 2, 5 | 02, 1, 8, 9 |
| 9 | 0 |
| TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 48 | 14 | 50 |
| G7 | 454 | 186 | 314 |
| G6 | 2648 1819 1455 | 1180 5773 6743 | 2444 9162 1487 |
| G5 | 4574 | 9435 | 9703 |
| G4 | 60684 75206 01217 87930 86044 99326 36303 | 60780 39898 32050 51588 63416 81580 76784 | 12651 64464 99711 94616 28220 92226 81430 |
| G3 | 40232 94170 | 30122 18501 | 32318 39787 |
| G2 | 16244 | 57301 | 16367 |
| G1 | 67501 | 57620 | 76997 |
| ĐB | 310631 | 699223 | 133005 |
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 6 | 12 | 3, 5 |
| 1 | 7, 9 | 4, 6 | 1, 4, 6, 8 |
| 2 | 6 | 0, 2, 3 | 0, 6 |
| 3 | 0, 1, 2 | 5 | 0 |
| 4 | 42, 82 | 3 | 4 |
| 5 | 4, 5 | 0 | 0, 1 |
| 6 | 2, 4, 7 | ||
| 7 | 0, 4 | 3 | |
| 8 | 4 | 03, 4, 6, 8 | 72 |
| 9 | 8 | 7 |
| 01 | 10 | 11 | 32 | 39 | 42 |
Giá trị Jackpot: 13.539.884.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.539.884.500 | |
| Giải nhất | 26 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 794 | 300.000 | |
| Giải ba | 14.471 | 30.000 |
| 13 | 26 | 29 | 38 | 49 | 53 | 07 |
Giá trị Jackpot 1: 81.069.972.600 đồng Giá trị Jackpot 2: 3.407.823.450 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 81.069.972.600 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.407.823.450 |
| Giải nhất | 5 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.004 | 500.000 | |
| Giải ba | 19.337 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 977 | 915 | 23 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 221 | 265 | 963 | 422 | 64 | 350N | ||||||||
| Nhì | 796 | 529 | 360 | 121 | 210N | |||||||||
| 223 | 852 | 449 | ||||||||||||
| Ba | 172 | 125 | 434 | 546 | 103 | 100N | ||||||||
| 865 | 488 | 436 | 449 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 33 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 483 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5249 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 047 | 771 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 771 | 047 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 751 | 067 | 010 | 001 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 457 | 673 | 181 | ||||||||||||
| 971 | 540 | 900 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 366 | 923 | 867 | 045 | |||||||||||
| 605 | 246 | 405 | 170 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||