Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| Tây Ninh | Bình Định | Miền Bắc |
| An Giang | Quảng Trị | Max 3D Pro |
| Bình Thuận | Quảng Bình | Power 6/55 |
| 6ZX - 15ZX - 1ZX - 12ZX - 9ZX - 8ZX | ||||||||||||
| ĐB | 03714 | |||||||||||
| Giải 1 | 73668 | |||||||||||
| Giải 2 | 7084942878 | |||||||||||
| Giải 3 | 369300782889755371657247321432 | |||||||||||
| Giải 4 | 7489047108204710 | |||||||||||
| Giải 5 | 711856727668380849586875 | |||||||||||
| Giải 6 | 710526102 | |||||||||||
| Giải 7 | 65598893 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 8 |
| 1 | 02, 4, 8 |
| 2 | 0, 6, 8 |
| 3 | 0, 2 |
| 4 | 9 |
| 5 | 5, 8, 9 |
| 6 | 52, 82 |
| 7 | 1, 2, 3, 5, 8 |
| 8 | 8, 9 |
| 9 | 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 12, 2, 3 | 0 |
| 7 | 1 |
| 0, 3, 7 | 2 |
| 7, 9 | 3 |
| 1 | 4 |
| 5, 62, 7 | 5 |
| 2 | 6 |
| 7 | |
| 0, 1, 2, 5, 62, 7, 8 | 8 |
| 4, 5, 8 | 9 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 | 47 | 80 |
| G7 | 074 | 049 |
| G6 | 4529 9214 0629 | 3849 7188 8671 |
| G5 | 8685 | 1402 |
| G4 | 68967 66082 51347 52280 37284 63029 44449 | 10783 26573 55511 95617 94206 29692 46252 |
| G3 | 24176 98352 | 02256 51834 |
| G2 | 15405 | 67088 |
| G1 | 45337 | 22308 |
| ĐB | 424885 | 665456 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 2, 6, 8 |
| 1 | 4 | 1, 7 |
| 2 | 93 | |
| 3 | 7 | 4 |
| 4 | 72, 9 | 92 |
| 5 | 2 | 2, 62 |
| 6 | 7 | |
| 7 | 4, 6 | 1, 3 |
| 8 | 0, 2, 4, 52 | 0, 3, 82 |
| 9 | 2 |
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 | 68 | 31 | 36 |
| G7 | 080 | 094 | 977 |
| G6 | 6492 4564 1176 | 9679 1349 9018 | 9763 1276 6075 |
| G5 | 7307 | 2393 | 9129 |
| G4 | 07095 32979 21059 77274 96774 97255 66037 | 10315 65370 14475 89675 91407 12204 85353 | 80650 78122 18251 76745 87027 39371 05112 |
| G3 | 82918 58618 | 19580 18435 | 69265 33669 |
| G2 | 42443 | 75484 | 53708 |
| G1 | 50469 | 32126 | 82548 |
| ĐB | 813676 | 854211 | 457503 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 4, 7 | 3, 8 |
| 1 | 82 | 1, 5, 8 | 2 |
| 2 | 6 | 2, 7, 9 | |
| 3 | 7 | 1, 5 | 6 |
| 4 | 3 | 9 | 5, 8 |
| 5 | 5, 9 | 3 | 0, 1 |
| 6 | 4, 8, 9 | 3, 5, 9 | |
| 7 | 42, 62, 9 | 0, 52, 9 | 1, 5, 6, 7 |
| 8 | 0 | 0, 4 | |
| 9 | 2, 5 | 3, 4 |
| 21 | 22 | 33 | 35 | 36 | 43 |
Giá trị Jackpot: 14.929.490.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 14.929.490.000 | |
| Giải nhất | 42 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.104 | 300.000 | |
| Giải ba | 15.663 | 30.000 |
| 08 | 16 | 22 | 35 | 39 | 47 | 28 |
Giá trị Jackpot 1: 87.796.064.550 đồng Giá trị Jackpot 2: 2.077.583.500 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 87.796.064.550 | |
| Jackpot 2 | | | 2 | 2.077.583.500 |
| Giải nhất | 23 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.218 | 500.000 | |
| Giải ba | 25.845 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 199 | 787 | 29 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 987 | 800 | 615 | 715 | 61 | 350N | ||||||||
| Nhì | 213 | 985 | 607 | 126 | 210N | |||||||||
| 723 | 730 | 791 | ||||||||||||
| Ba | 249 | 139 | 318 | 375 | 89 | 100N | ||||||||
| 616 | 765 | 170 | 157 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 35 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 421 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3497 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 030 | 582 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 582 | 030 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 152 | 151 | 949 | 722 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 361 | 805 | 407 | ||||||||||||
| 066 | 085 | 194 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 233 | 413 | 455 | 210 | |||||||||||
| 533 | 301 | 181 | 598 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||