Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc | Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh | Max 3D |
| 11DU - 4DU - 13DU - 7DU - 8DU - 9DU | ||||||||||||
| ĐB | 78754 | |||||||||||
| Giải 1 | 62917 | |||||||||||
| Giải 2 | 5376072252 | |||||||||||
| Giải 3 | 315829260647748351829373905434 | |||||||||||
| Giải 4 | 5335579371658723 | |||||||||||
| Giải 5 | 039014813661179592545867 | |||||||||||
| Giải 6 | 508217466 | |||||||||||
| Giải 7 | 63756799 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6, 8 |
| 1 | 72 |
| 2 | 3 |
| 3 | 4, 5, 9 |
| 4 | 8 |
| 5 | 2, 42 |
| 6 | 0, 1, 3, 5, 6, 72 |
| 7 | 5 |
| 8 | 1, 22 |
| 9 | 0, 3, 5, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 6, 9 | 0 |
| 6, 8 | 1 |
| 5, 82 | 2 |
| 2, 6, 9 | 3 |
| 3, 52 | 4 |
| 3, 6, 7, 9 | 5 |
| 0, 6 | 6 |
| 12, 62 | 7 |
| 0, 4 | 8 |
| 3, 9 | 9 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 48 | 21 | 53 |
| G7 | 846 | 834 | 463 |
| G6 | 9236 8384 9031 | 1253 5352 5266 | 0164 8723 1507 |
| G5 | 1571 | 0750 | 7841 |
| G4 | 89176 18205 47536 52340 69934 24202 30837 | 44854 11782 15414 01813 42552 85521 57456 | 84316 35845 08801 62909 89344 74148 50620 |
| G3 | 16650 50595 | 47388 07663 | 31678 19516 |
| G2 | 00346 | 08010 | 44265 |
| G1 | 58993 | 64841 | 78965 |
| ĐB | 009270 | 225759 | 236912 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5 | 1, 7, 9 | |
| 1 | 0, 3, 4 | 2, 62 | |
| 2 | 12 | 0, 3 | |
| 3 | 1, 4, 62, 7 | 4 | |
| 4 | 0, 62, 8 | 1 | 1, 4, 5, 8 |
| 5 | 0 | 0, 22, 3, 4, 6, 9 | 3 |
| 6 | 3, 6 | 3, 4, 52 | |
| 7 | 0, 1, 6 | 8 | |
| 8 | 4 | 2, 8 | |
| 9 | 3, 5 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 40 | 52 | 84 |
| G7 | 196 | 519 | 105 |
| G6 | 4462 8615 7088 | 1100 2474 2387 | 0853 6209 5837 |
| G5 | 4120 | 8892 | 7513 |
| G4 | 26992 57172 58983 55973 98388 76392 95566 | 75915 69015 88846 06156 69343 53629 85373 | 21731 67943 46348 92029 53981 02690 01735 |
| G3 | 28240 17405 | 52336 87873 | 32437 53653 |
| G2 | 77786 | 55408 | 86092 |
| G1 | 29500 | 94435 | 62968 |
| ĐB | 656393 | 273992 | 218850 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | 0, 8 | 5, 9 |
| 1 | 5 | 52, 9 | 3 |
| 2 | 0 | 9 | 9 |
| 3 | 5, 6 | 1, 5, 72 | |
| 4 | 02 | 3, 6 | 3, 8 |
| 5 | 2, 6 | 0, 32 | |
| 6 | 2, 6 | 8 | |
| 7 | 2, 3 | 32, 4 | |
| 8 | 3, 6, 82 | 7 | 1, 4 |
| 9 | 22, 3, 6 | 22 | 0, 2 |
| Giá trị Jackpot: 0 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 0 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| Giá trị Jackpot 1: 0 đồng Giá trị Jackpot 2: 0 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 0 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 0 |
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 0 | 1tr | ||||||||||||
| Nhất | 0 | 350N | ||||||||||||
| Nhì | 0 | 210N | ||||||||||||
| Ba | 0 | 100N | ||||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 2 tỷ | |||||||||||||
| Phụ ĐB | 400tr | |||||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||