Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| Tây Ninh | Bình Định | Miền Bắc |
| An Giang | Quảng Trị | Max 3D Pro |
| Bình Thuận | Quảng Bình | Power 6/55 |
| 4YP - 8YP - 1YP - 12YP - 15YP - 9YP | ||||||||||||
| ĐB | 31666 | |||||||||||
| Giải 1 | 86408 | |||||||||||
| Giải 2 | 4895561411 | |||||||||||
| Giải 3 | 019388832189779285025089031774 | |||||||||||
| Giải 4 | 2458791747766202 | |||||||||||
| Giải 5 | 289012211109165123553979 | |||||||||||
| Giải 6 | 155051728 | |||||||||||
| Giải 7 | 37165220 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 22, 8, 9 |
| 1 | 1, 6, 7 |
| 2 | 0, 12, 8 |
| 3 | 7, 8 |
| 4 | |
| 5 | 12, 2, 53, 8 |
| 6 | 6 |
| 7 | 4, 6, 92 |
| 8 | |
| 9 | 02 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2, 92 | 0 |
| 1, 22, 52 | 1 |
| 02, 5 | 2 |
| 3 | |
| 7 | 4 |
| 53 | 5 |
| 1, 6, 7 | 6 |
| 1, 3 | 7 |
| 0, 2, 3, 5 | 8 |
| 0, 72 | 9 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 | 46 | 97 |
| G7 | 412 | 969 |
| G6 | 1980 4185 6894 | 3061 1132 1822 |
| G5 | 8098 | 0207 |
| G4 | 60383 43909 89221 71300 63891 88105 26475 | 12713 90705 86627 93595 70912 19100 62731 |
| G3 | 89867 53495 | 11864 79213 |
| G2 | 60276 | 52567 |
| G1 | 20763 | 27697 |
| ĐB | 941738 | 339568 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 9 | 0, 5, 7 |
| 1 | 2 | 2, 32 |
| 2 | 1 | 2, 7 |
| 3 | 8 | 1, 2 |
| 4 | 6 | |
| 5 | ||
| 6 | 3, 7 | 1, 4, 7, 8, 9 |
| 7 | 5, 6 | |
| 8 | 0, 3, 5 | |
| 9 | 1, 4, 5, 8 | 5, 72 |
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 | 62 | 15 | 03 |
| G7 | 236 | 555 | 162 |
| G6 | 2538 5750 0887 | 0047 7452 7566 | 2987 0691 6840 |
| G5 | 4872 | 1482 | 9088 |
| G4 | 53933 68670 38413 23075 49376 74506 02926 | 01659 48459 83707 06160 64127 64328 44401 | 62786 21576 45235 68423 74436 59618 01674 |
| G3 | 25577 91309 | 96823 82175 | 29449 58678 |
| G2 | 22934 | 33403 | 73325 |
| G1 | 13408 | 98731 | 00946 |
| ĐB | 171742 | 379661 | 248819 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8, 9 | 1, 3, 7 | 3 |
| 1 | 3 | 5 | 8, 9 |
| 2 | 6 | 3, 7, 8 | 3, 5 |
| 3 | 3, 4, 6, 8 | 1 | 5, 6 |
| 4 | 2 | 7 | 0, 6, 9 |
| 5 | 0 | 2, 5, 92 | |
| 6 | 2 | 0, 1, 6 | 2 |
| 7 | 0, 2, 5, 6, 7 | 5 | 4, 6, 8 |
| 8 | 7 | 2 | 6, 7, 8 |
| 9 | 1 |
| 06 | 30 | 34 | 36 | 37 | 44 |
Giá trị Jackpot: 55.077.520.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 55.077.520.500 | |
| Giải nhất | 28 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.430 | 300.000 | |
| Giải ba | 26.367 | 30.000 |
| 15 | 16 | 22 | 38 | 43 | 48 | 11 |
Giá trị Jackpot 1: 59.876.080.950 đồng Giá trị Jackpot 2: 4.729.806.250 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 59.876.080.950 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.729.806.250 |
| Giải nhất | 17 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 884 | 500.000 | |
| Giải ba | 20.569 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 136 | 199 | 28 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 530 | 706 | 146 | 746 | 32 | 350N | ||||||||
| Nhì | 033 | 997 | 850 | 113 | 210N | |||||||||
| 686 | 979 | 834 | ||||||||||||
| Ba | 715 | 819 | 781 | 883 | 99 | 100N | ||||||||
| 239 | 266 | 044 | 421 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 34 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 572 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3568 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 987 | 537 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 537 | 987 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 940 | 336 | 996 | 212 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 168 | 925 | 124 | ||||||||||||
| 882 | 408 | 241 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 644 | 215 | 656 | 046 | |||||||||||
| 231 | 858 | 611 | 525 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||