Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc | TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | Power 6/55 |
| Hậu Giang |
| 2ED - 3ED - 13ED - 6ED - 10ED - 8ED | ||||||||||||
| ĐB | 41710 | |||||||||||
| Giải 1 | 16959 | |||||||||||
| Giải 2 | 1073960924 | |||||||||||
| Giải 3 | 413689081163123984246744183952 | |||||||||||
| Giải 4 | 6052885476355079 | |||||||||||
| Giải 5 | 031319984305573959387735 | |||||||||||
| Giải 6 | 515155117 | |||||||||||
| Giải 7 | 15900483 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 5 |
| 1 | 0, 1, 3, 52, 7 |
| 2 | 3, 42 |
| 3 | 52, 8, 92 |
| 4 | 1 |
| 5 | 22, 4, 5, 9 |
| 6 | 8 |
| 7 | 9 |
| 8 | 3 |
| 9 | 0, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 9 | 0 |
| 1, 4 | 1 |
| 52 | 2 |
| 1, 2, 8 | 3 |
| 0, 22, 5 | 4 |
| 0, 12, 32, 5 | 5 |
| 6 | |
| 1 | 7 |
| 3, 6, 9 | 8 |
| 32, 5, 7 | 9 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 01 | 79 |
| G7 | 613 | 860 |
| G6 | 5311 8572 2115 | 3109 1159 9892 |
| G5 | 3116 | 4833 |
| G4 | 06651 04952 26185 50300 13439 55765 00078 | 79611 71561 28599 36247 14347 79034 26959 |
| G3 | 08346 04363 | 52574 57797 |
| G2 | 68407 | 20859 |
| G1 | 06738 | 80490 |
| ĐB | 988459 | 509439 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 7 | 9 |
| 1 | 1, 3, 5, 6 | 1 |
| 2 | ||
| 3 | 8, 9 | 3, 4, 9 |
| 4 | 6 | 72 |
| 5 | 1, 2, 9 | 93 |
| 6 | 3, 5 | 0, 1 |
| 7 | 2, 8 | 4, 9 |
| 8 | 5 | |
| 9 | 0, 2, 7, 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 98 | 31 | 44 |
| G7 | 049 | 084 | 452 |
| G6 | 9127 5804 6614 | 4733 8230 3128 | 0240 9254 2764 |
| G5 | 8347 | 3638 | 2372 |
| G4 | 83777 04435 80243 17839 74234 54953 76818 | 48282 87622 86209 59279 31279 57780 67804 | 70574 13833 88447 35231 37451 15146 02759 |
| G3 | 52174 29309 | 67360 35293 | 07328 54352 |
| G2 | 51167 | 97016 | 22486 |
| G1 | 14751 | 99614 | 76567 |
| ĐB | 382125 | 218535 | 384994 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 9 | 4, 9 | |
| 1 | 4, 8 | 4, 6 | |
| 2 | 5, 7 | 2, 8 | 8 |
| 3 | 4, 5, 9 | 0, 1, 3, 5, 8 | 1, 3 |
| 4 | 3, 7, 9 | 0, 4, 6, 7 | |
| 5 | 1, 3 | 1, 22, 4, 9 | |
| 6 | 7 | 0 | 4, 7 |
| 7 | 4, 7 | 92 | 2, 4 |
| 8 | 0, 2, 4 | 6 | |
| 9 | 8 | 3 | 4 |
| 06 | 16 | 24 | 25 | 38 | 43 |
| Giá trị Jackpot: 27.535.400.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 27.535.400.000 | |
| Giải nhất | 34 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.447 | 300.000 | |
| Giải ba | 22.432 | 30.000 |
| 02 | 12 | 24 | 28 | 43 | 49 | 51 |
| Giá trị Jackpot 1: 51.543.425.100 đồng Giá trị Jackpot 2: 3.934.045.850 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 51.543.425.100 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.934.045.850 |
| Giải nhất | 10 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 896 | 500.000 | |
| Giải ba | 18.427 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 133 | 706 | 61 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 413 | 123 | 179 | 393 | 117 | 350N | ||||||||
| Nhì | 752 | 873 | 003 | 64 | 210N | |||||||||
| 589 | 746 | 083 | ||||||||||||
| Ba | 819 | 172 | 783 | 083 | 176 | 100N | ||||||||
| 200 | 549 | 803 | 223 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 47 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 341 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3894 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 218 | 463 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 463 | 218 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 180 | 340 | 498 | 482 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 668 | 842 | 184 | ||||||||||||
| 284 | 328 | 437 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 625 | 224 | 316 | 089 | |||||||||||
| 339 | 606 | 287 | 262 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||