Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| Bến Tre | Đắc Lắc | Miền Bắc |
| Vũng Tàu | Quảng Nam | Max 3D Pro |
| Bạc Liêu | Power 6/55 |
| 5YR - 9YR - 1YR - 18YR - 12YR - 11YR - 2YR - 20YR | ||||||||||||
| ĐB | 64464 | |||||||||||
| Giải 1 | 41265 | |||||||||||
| Giải 2 | 3532313001 | |||||||||||
| Giải 3 | 873611644688711904318807267627 | |||||||||||
| Giải 4 | 3503456265928933 | |||||||||||
| Giải 5 | 586189198028367712407438 | |||||||||||
| Giải 6 | 476413928 | |||||||||||
| Giải 7 | 20340762 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 3, 7 |
| 1 | 1, 3, 9 |
| 2 | 0, 3, 7, 82 |
| 3 | 1, 3, 4, 8 |
| 4 | 0, 6 |
| 5 | |
| 6 | 12, 22, 4, 5 |
| 7 | 2, 6, 7 |
| 8 | |
| 9 | 2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2, 4 | 0 |
| 0, 1, 3, 62 | 1 |
| 62, 7, 9 | 2 |
| 0, 1, 2, 3 | 3 |
| 3, 6 | 4 |
| 6 | 5 |
| 4, 7 | 6 |
| 0, 2, 7 | 7 |
| 22, 3 | 8 |
| 1 | 9 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 78 | 64 |
| G7 | 144 | 648 |
| G6 | 8406 0703 5346 | 0892 6083 8090 |
| G5 | 2724 | 9337 |
| G4 | 14969 19092 37435 94631 06161 32743 76071 | 04404 82775 87112 62261 51458 27149 32103 |
| G3 | 31127 62221 | 90054 82506 |
| G2 | 67441 | 11387 |
| G1 | 75993 | 42335 |
| ĐB | 717636 | 773338 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 3, 4, 6 |
| 1 | 2 | |
| 2 | 1, 4, 7 | |
| 3 | 1, 5, 6 | 5, 7, 8 |
| 4 | 1, 3, 4, 6 | 8, 9 |
| 5 | 4, 8 | |
| 6 | 1, 9 | 1, 4 |
| 7 | 1, 8 | 5 |
| 8 | 3, 7 | |
| 9 | 2, 3 | 0, 2 |
| TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 77 | 82 | 85 |
| G7 | 678 | 848 | 767 |
| G6 | 9168 7443 5705 | 4412 7131 2602 | 4147 4466 8353 |
| G5 | 1665 | 3386 | 9782 |
| G4 | 18340 21744 82159 44433 88325 75924 27104 | 39247 38302 75338 01592 32901 74938 52791 | 56922 60061 71211 88758 23697 17688 89310 |
| G3 | 81621 25924 | 85456 77619 | 95572 43798 |
| G2 | 11681 | 30330 | 72156 |
| G1 | 36207 | 28801 | 91529 |
| ĐB | 090674 | 790409 | 072092 |
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 7 | 12, 22, 9 | |
| 1 | 2, 9 | 0, 1 | |
| 2 | 1, 42, 5 | 2, 9 | |
| 3 | 3 | 0, 1, 82 | |
| 4 | 0, 3, 4 | 7, 8 | 7 |
| 5 | 9 | 6 | 3, 6, 8 |
| 6 | 5, 8 | 1, 6, 7 | |
| 7 | 4, 7, 8 | 2 | |
| 8 | 1 | 2, 6 | 2, 5, 8 |
| 9 | 1, 2 | 2, 7, 8 |
| 05 | 08 | 18 | 30 | 37 | 45 |
Giá trị Jackpot: 49.393.298.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 49.393.298.500 | |
| Giải nhất | 25 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.561 | 300.000 | |
| Giải ba | 26.967 | 30.000 |
| 07 | 13 | 21 | 30 | 33 | 42 | 39 |
Giá trị Jackpot 1: 56.950.796.550 đồng Giá trị Jackpot 2: 4.404.774.650 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 56.950.796.550 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.404.774.650 |
| Giải nhất | 20 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 981 | 500.000 | |
| Giải ba | 19.351 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 269 | 442 | 27 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 391 | 956 | 621 | 695 | 93 | 350N | ||||||||
| Nhì | 886 | 395 | 902 | 105 | 210N | |||||||||
| 911 | 137 | 309 | ||||||||||||
| Ba | 441 | 661 | 226 | 165 | 114 | 100N | ||||||||
| 846 | 911 | 474 | 267 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 53 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 471 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4937 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 096 | 219 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 219 | 096 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 407 | 019 | 592 | 090 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 598 | 810 | 667 | ||||||||||||
| 628 | 817 | 002 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 625 | 166 | 173 | 461 | |||||||||||
| 902 | 915 | 423 | 093 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||